Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20605

disinformation

//

* danh từ
  • thông tin được đưa ra để đánh lạc hướng đối phương
Định nghĩa tiếng Anh

n. misinformation that is deliberately disseminated in order to influence or confuse rivals (foreign enemies or business competitors etc.)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...