Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRE phổ biến #4076

accuracy

/'ækjurəsi/

danh từ

  • sự đúng đắn, sự chính xác; độ chính xác
    • accuracy of fire: sự bắn chính xác
    • high accuracy: độ chính xác cao
    • accuracy of measurement: độ chính xác của phép đo
Biến thể từ accuracies số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being near to the true value\nn. (mathematics) the number of significant figures given in a number

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...