dislike
“disliked” là quá khứ của dislike — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“She dislikes waiting in long queues.”Cô ấy không thích phải xếp hàng dài.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dislike
/dis'laik/
danh từ
- sự không ưa, sự không thích, sự ghét
ngoại động từ
- không ưa, không thích, ghét
Định nghĩa tiếng Anh
n. a feeling of aversion or antipathy v. have or feel a dislike or distaste for