Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1526

hate

/heit/

danh từ

  • (thơ ca) lòng căm thù; sự căm hờn, sự căm ghét

ngoại động từ

  • căm thù, căm hờn, căm ghét
  • (thông tục) không muốn, không thích
    • I hate troubling you: tôi rất không muốn làm phiền anh
Đồng nghĩa detestloathe
Trái nghĩa lovelike
Định nghĩa tiếng Anh

n. the emotion of intense dislike; a feeling of dislike so strong that it demands action\nv. dislike intensely; feel antipathy or aversion towards

Gợi ý (23)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...