Từ điển Anh–Việt

112.181 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dislike

/dis'laik/ Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #6813

“disliking” là hiện tại phân từ của dislike — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

không thích động từ

“She dislikes waiting in long queues.”Cô ấy không thích phải xếp hàng dài.

Đồng nghĩa hatedetest
Trái nghĩa likeenjoy
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dislike

/dis'laik/

danh từ

  • sự không ưa, sự không thích, sự ghét

ngoại động từ

  • không ưa, không thích, ghét
Định nghĩa tiếng Anh

n. a feeling of aversion or antipathy v. have or feel a dislike or distaste for

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...