Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“disrupted” là quá khứ phân từ của disrupt — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5307

disrupt

/dis'rʌpt/

ngoại động từ

  • đập gãy, đập vỗ, phá vỡ
Định nghĩa tiếng Anh

v. throw into disorder

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...