Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

distrain

/dis'trein/

ngoại động từ

  • (pháp lý) tịch biên (tài sản)
Định nghĩa tiếng Anh

v. levy a distress on\nv. confiscate by distress\nv. legally take something in place of a debt payment

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...