diverge
/dai'və:dʤ/
nội động từ
- phân kỳ, rẽ ra
- trệch; đi trệch
- khác nhau, bất đồng (ý kiến...)
ngoại động từ
- làm phân kỳ, làm rẽ ra
- làm trệch đi
Biến thể từ
diverged quá khứ
diverges ngôi 3 số ít
diverged quá khứ phân từ
diverging hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. move or draw apart\nv. have no limits as a mathematical series\nv. extend in a different direction