Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #13852

diverge

/dai'və:dʤ/

nội động từ

  • phân kỳ, rẽ ra
  • trệch; đi trệch
  • khác nhau, bất đồng (ý kiến...)

ngoại động từ

  • làm phân kỳ, làm rẽ ra
  • làm trệch đi
Định nghĩa tiếng Anh

v. move or draw apart\nv. have no limits as a mathematical series\nv. extend in a different direction

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...