Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“diversities” là số nhiều của diversity — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #2531

diversity

/dai'və:siti/

danh từ

  • tính nhiều dạng, tính nhiều vẻ
  • loại khác nhau
Biến thể từ diversities số nhiều
Đồng nghĩa varietypluralism
Trái nghĩa homogeneityuniformity
Định nghĩa tiếng Anh

n. the condition or result of being changeable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...