Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

divestment

/dai'vestitʃə/

“divestments” là số nhiều của divestment — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

việc thoái vốn / bán bớt tài sản danh từ

“The divestment raised funds for core operations.”Việc thoái vốn đã huy động kinh phí cho hoạt động cốt lõi.

Biến thể từ divestments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

divestment

/dai'vestitʃə/

danh từ

  • sự cởi quần áo; sự lột quần áo
  • sự tước bỏ, sự tước đoạt; sự trừ bỏ, sự gạt bỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of divesting.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...