divestment
“divestments” là số nhiều của divestment — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The divestment raised funds for core operations.”Việc thoái vốn đã huy động kinh phí cho hoạt động cốt lõi.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
divestment
/dai'vestitʃə/
danh từ
- sự cởi quần áo; sự lột quần áo
- sự tước bỏ, sự tước đoạt; sự trừ bỏ, sự gạt bỏ
Định nghĩa tiếng Anh
n. The act of divesting.