Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dodder

/'dɔdə/ GRE phổ biến #37976

“dodders” là số nhiều của dodder — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dodder

/'dɔdə/

danh từ

  • (thực vật học) dây tơ hồng

nội động từ

  • run run, run lẫy bẫy
  • lẫy bẫy, lập cập; đi không vững, đứng không vững
    • to dodder along: đi lẫy bẫy, đi lập cập
Định nghĩa tiếng Anh

n. a leafless annual parasitic vine of the genus Cuscuta having whitish or yellow filamentous stems; obtain nourishment through haustoria

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...