dodder
/'dɔdə/ GRE phổ biến #37976
“dodders” là số nhiều của dodder — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
dodders số nhiều
doddering hiện tại phân từ
doddered quá khứ
dodders ngôi 3 số ít
doddered quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dodder
/'dɔdə/
danh từ
- (thực vật học) dây tơ hồng
nội động từ
- run run, run lẫy bẫy
- lẫy bẫy, lập cập; đi không vững, đứng không vững
- to dodder along: đi lẫy bẫy, đi lập cập
Định nghĩa tiếng Anh
n. a leafless annual parasitic vine of the genus Cuscuta having whitish or yellow filamentous stems; obtain nourishment through haustoria