Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dodo

/'doudou/ phổ biến #29308
Biến thể từ dodos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dodo

/'doudou/

danh từ, số nhiều dodos, dodoes

  • (động vật học) chim cưu (thuộc bộ bồ câu, nay đã tuyệt chủng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone whose style is out of fashion n. extinct heavy flightless bird of Mauritius related to pigeons

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...