doer
/'du:ə/ phổ biến #22704
Biến thể từ
doers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
doer
/'du:ə/
danh từ
- người làm, người thực hiện
Định nghĩa tiếng Anh
n a person who acts and gets things done