Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

doll

/dɔl/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #3823

“dolled” là quá khứ của doll — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

búp bê danh từ

“She plays with her doll every day.”Cô ấy chơi với búp bê của mình mỗi ngày.

Đồng nghĩa figurepuppettoy
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

doll

/dɔl/

danh từ

  • con búp bê ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

động từ, (thông tục) ((thường) : up)

  • diện, mặc quần áo đẹp
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small replica of a person; used as a toy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...