Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dost

/dʌst/

(từ cổ,nghĩa cổ) ngôi 2 số ít thời hiện tại của do

Định nghĩa tiếng Anh

2d pers. sing. pres. of Do.

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...