Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dot

/dɒt/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #4480

“dotting” là hiện tại phân từ của dot — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chấm, điểm danh từ

“Put a dot at the end of the sentence.”Đặt một chấm ở cuối câu.

Đồng nghĩa spotpointspeck
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dot

//

  • điểm || vẽ điểm
Định nghĩa tiếng Anh

n. the shorter of the two telegraphic signals used in Morse code v. scatter or intersperse like dots or studs v. make a dot or dots v. mark with a dot

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...