Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #211

point

//

  • điểm; vị trí at a p. (tại) một điểm; p. at infinity điểm ở vô tận
  • p. of accumulation điểm tụ, điểm giới hạn
  • p. of application điểm đặt, điểm tác dụng (của lực)
  • p. of condensation điểm đọng
  • p. of contact tiếp điểm
  • p. of contrary fleure điểm uốn
  • p. of convergence điểm hội tụ
  • p. of divergence điểm phân kỳ
  • p. of discontinity điểm gián đoạn
  • p. of emanation (tô pô) điểm phát xạ
  • p. of hyperosculation điểm siêu mật tiếp
  • p. of increase (thống kê) điểm tăng
  • p. of inflection điểm uốn
  • p. of junction điểm uốn
  • p. of load điểm tải trọng
  • p. of osculation điểm tụ tiếp xúc, điểm mật tiếp (của đường cong)
  • p. of sight điểm nhìn
  • p. of silence điểm tăng
  • p. of striction điểm thắt
  • p. of tangency tiếp điểm
  • accessible p. điểm đạt được
  • accessible boundary p. điểm biên đạt được
  • accidental base p. (đại số) điểm cơ sở ngẫu nhiên
  • accidental double p. điểm kép ngẫu nhiên
  • accumulation p. điểm tụ
  • adherence p. điểm dính
  • algebraic branch p. điểm rẽ nhánh đại số
  • ambiguous p. điểm không xác định
  • angular p. điểm góc, dính
  • antipodal p. (hình học) điểm xuyên tâm đối
  • asymptotic p. điểm tiệm cận
  • base p. điểm cơ sở
  • bending p. điểm uốn
  • bisecting p. of a segment trung điểm của một đoạn thẳng
  • boiling p. điểm sôi
  • boundary p. điểm biên
  • branch p. điểm rẽ nhánh
  • break p. (máy tính) điểm dừng (máy)
  • central p. điểm trung tâm (điểm yết hầu của mặt kẻ)
  • circular p. điểm xiclic
  • cluster p. điểm ngưng tụ
  • collinear p.s các điểm cộng tuyến, các điểm thẳng hàng
  • complex p. điểm phức
  • concyclic p.s các điểm cùng nằm trên một đường tròn
  • conical p. điểm đỉnh nón
  • conjugate p.s điểm liên tiếp
  • critical p. điểm tới hạn
  • cross p. giao điểm, điểm tới hạn, điểm dừng (của hàm giải tích)
  • cuspidal p. điểm lùi
  • cut p. điểm cắt
  • cyclic p. điểm xilic
  • deal p. điểm chết
  • decimal p. dấu phẩy ở số thập phân
  • dividing p. điểm chia
  • east p. (thiên văn) điểm phương đông
  • elliptic(al) p. điểm eliptic
  • end p. (tô pô) điểm uốn
  • entry p. điểm chuyển
  • equianharmonic p.s điểm đẳng phi điều
  • equilibrium p. điểm cân bằng
  • exteroir p. điểm ngoài
  • extreme p. điểm ở đầu, điểm cực trị
  • finishing p. (hình học) điểm cuối
  • finite p. (giải tích) điểm hữu hạn
  • fixed p. điểm bất động, điểm cố định
  • fixed end p. điểm cố định cuối
  • flash p. điểm bốc cháy, nhiệt độ chớp sáng
  • plex p. điểm uốn
  • floading p. dấu phẩy di động
  • focal p. tiêu điểm
  • fourth harmonic p. điểm điều hoà thứ tư
  • freezing p. điểm đông đặc
  • frontier p. điểm biên giới
  • genceric p. hh(đại số) điểm sinh (một mặt)
  • hyperbolic p. điểm hypebolic
  • ideal p. điểm lý tưởng
  • image p. điểm ảnh
  • imaginary p. điểm ảo
  • improper p. điểm phi chính
  • infinite p. điểm vô hạn
  • initial p. khởi điểm, điểm ban đầu
  • inner p., interior p. điểm trong
  • intersection p. (hình học) giao điểm
  • inverse p. điểm nghịch đảo
  • irregular singular p. (giải tích) điểm kỳ dị bất thường
  • isolated p. điểm cô lập
  • isolated multiple p. điểm bội cô lập
  • isolated singular p. điểm dị cô lập
  • isotropic p. điểm đẳng hướng
  • labile p. (tô pô) điểm không ổn định
  • lattice p. điểm mạng, điểm nút (lưới)
  • limit p. (tô pô) điểm không ổn định
  • lattice p. điểm mạng, điểm nút (lưới)
  • limit p. (tô pô) điểm giới hạn, điểm tụ
  • limiting p. (giải tích) điểm biên, điểm giới hạn
  • lower extreme p. điểm mút dưới
  • mass p. (cơ học) chất điểm
  • measuring p. (máy tính) điểm đo
  • median p. of a triangle trọng tâm của một tam giác
  • melting p. điểm nóng chảy
  • mesh p. điểm lưới, mút lưới
  • middle p. of a triangle trọng tâm của một tam giác
  • multiple p. điểm bội
  • nodal p. điểm nút
  • non-collinear p. điểm không thẳng hàng
  • north p. (thiên văn) điểm phía bắc
  • operating p. (điều khiển học) điểm làm việc
  • ordinary p. điểm thường
  • parabolic(al) p. điểm parabolic
  • parameter p. giá trị (cố định) của tham số
  • percentage p.s các điểm phần trăm
  • period p. điểm chu kỳ
  • proper spiral p. điểm xoắn ốc chân chính
  • radix p. dấy phẩy ở số thập phân
  • ramification p. (giải tích) điểm rẽ nhánh
  • real p. điểm thực
  • reducible p. điểm khả quy
  • reference p. (máy tính) điểm kiểm tra, điểm [quy chiếu, đối chiếu]
  • regular p. điểm thường, điểm chính quy
  • regular singular p. điểm kỳ dị chính quy
  • representative p. (điều khiển học) điểm biểu diễn
  • saddle p. điểm yên ngựa
  • salient p. điểm lồi
  • sample p. (thống kê) điểm mẫu
  • satellite p. điểm vệ tinh
  • saturation p. điểm bão hoà
  • secondary focal p. tiêu điểm thứ cấp
  • separating p. điểm tách
  • simple p. điểm đơn
  • singular p. điểm kỳ dị
  • south p. (thiên văn) điểm phía nam
  • spiral p. điểm xoắn ốc
  • stable p. (tô pô) điểm ổn định
  • stagnation p. điểm đình trệ (của dòng)
  • starting p. điểm xuất phát
  • stationary p. điểm dừng, điểm nghỉ
  • tracing p. điểm viết
  • triple p. (hình học) điểm bội ba
  • turning p. điểm chuyển hướng
  • umbilical p. điểm rốn
  • unit p. điểm đơn vị
  • vanishing p. điểm biến mất
  • west p. (thiên văn) điểm phía tây
  • yield p. điểm lưu, điểm khởi lưu, điểm khởi thuỷ dòng chảy (điểm tới hạn)
  • zero p. không điểm
Đồng nghĩa tipenddetailaspect
Định nghĩa tiếng Anh

n. a geometric element that has position but no extension\nn. the precise location of something; a spatially limited location\nn. a brief version of the essential meaning of something\nn. an instant of time

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...