Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #10442

speck

/spek/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (Nam phi) thịt mỡ
  • mỡ (chó biển, cá voi)
  • dấu, vết, đốm
  • hạt (bụi...)
  • chỗ (quả) bị thối

ngoại động từ

  • làm lốm đốm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a very small spot\nv. produce specks in or on

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...