Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #7695

drainage

/'dreinidʤ/

danh từ

  • sự rút nước, sự tháo nước, sự tiêu nước
  • hệ thống thoát nước, hệ thống cống rãnh, hệ thống mương máng
  • (y học) sự dẫn lưu
  • nước thoát đi (qua cống rãnh...); nước tiêu (qua hệ thống mương máng...)
Biến thể từ drainages số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n emptying something accomplished by allowing liquid to run out of it

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...