Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“dramas” là số nhiều của drama — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2631

drama

/'drɑ:mə/

danh từ

  • kịch; tuồng (cổ)
  • (the drama) nghệ thuật kịch; nghệ thuật tuồng
  • sự việc có tính kịch
Biến thể từ dramas số nhiều
Đồng nghĩa playtheatermelodrama
Trái nghĩa comedy
Định nghĩa tiếng Anh

n. an episode that is turbulent or highly emotional\nn. the literary genre of works intended for the theater\nn. the quality of being arresting or highly emotional

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...