Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

drama

/'drɑ:mə/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2631

“dramas” là số nhiều của drama — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kịch, tình huống căng thẳng danh từ

“The drama unfolded over several weeks.”Tình huống căng thẳng diễn ra qua vài tuần.

Biến thể từ dramas số nhiều
Đồng nghĩa playtheatermelodrama
Trái nghĩa comedy
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

drama

/'drɑ:mə/

danh từ

  • kịch; tuồng (cổ)
  • (the drama) nghệ thuật kịch; nghệ thuật tuồng
  • sự việc có tính kịch
Định nghĩa tiếng Anh

n. an episode that is turbulent or highly emotional n. the literary genre of works intended for the theater n. the quality of being arresting or highly emotional

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...