drama
/'drɑ:mə/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2631
“dramas” là số nhiều của drama — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
kịch, tình huống căng thẳng
danh từ
“The drama unfolded over several weeks.”Tình huống căng thẳng diễn ra qua vài tuần.
Biến thể từ
dramas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
drama
/'drɑ:mə/
danh từ
- kịch; tuồng (cổ)
- (the drama) nghệ thuật kịch; nghệ thuật tuồng
- sự việc có tính kịch
Định nghĩa tiếng Anh
n. an episode that is turbulent or highly emotional n. the literary genre of works intended for the theater n. the quality of being arresting or highly emotional