draws out
cụm từ
- kéo dài, làm kéo dài (thời gian, quá trình)
- draws out the meeting: kéo dài cuộc họp
- draws out information: khai thác thông tin
- rút ra, lấy ra (chất lỏng, thông tin) từ một nguồn nào đó
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...