Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“extends” là ngôi 3 số ít của extend — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1445

extend

//

  • mở rộng; giãn; kéo dài; thác triển; khuếch
Định nghĩa tiếng Anh

v. make available; provide\nv. reach outward in space\nv. expand the influence of\nv. open or straighten out; unbend

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...