Từ điển Anh–Việt

112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

elicit

/i'lisit/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #6680

“elicits” là ngôi 3 số ít của elicit — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

gợi ra, khơi gợi (phản ứng, thông tin) động từ

“The teacher elicited responses from students.”Giáo viên khơi gợi câu trả lời từ học sinh.

Đồng nghĩa provokeextractdraw out
Trái nghĩa suppressstifleconceal
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

elicit

/i'lisit/

ngoại động từ

  • (thường), (nghĩa bóng) khêu ra, gợi ra, moi
    • to elicit an answer: moi ra câu trả lời
  • suy ra, luận ra (sự thật)
Định nghĩa tiếng Anh

v. derive by reason

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...