Từ điển Anh–Việt
109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "dressed". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (6)
ill-dressed
ăn mặc xoàng xĩnh; ăn mặc luộm thuộm
unredressed
tính từ: không được sửa cho thẳng lại
self-addressed
ghi sẵn địa chỉ của mình (về một phong bì thư sẽ được dùng để t…
unaddressed
tính từ: không đề địa chỉ (thư, gói hàng...)
undressed
tính từ: đã cởi quần áo, đã lột áo quần
underdressed
tính từ: ăn mặc xuềnh xoàng; ăn mắc quá sơ sài