driveway
/'draivwei/ Collins ★ phổ biến #4769
Nghĩa thường dùng
đường lái xe vào nhà
danh từ
“Her car is parked in the driveway.”Xe của cô ấy đậu ở đường lái xe vào nhà.
Biến thể từ
driveways số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
driveway
/'draivwei/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường lái xe vào nhà (trong khu vực một toà nhà)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a road leading up to a private house