Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

driveway

/'draivwei/ Collins ★ phổ biến #4769

Nghĩa thường dùng

đường lái xe vào nhà danh từ

“Her car is parked in the driveway.”Xe của cô ấy đậu ở đường lái xe vào nhà.

Biến thể từ driveways số nhiều
Đồng nghĩa pathlaneentrance
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

driveway

/'draivwei/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường lái xe vào nhà (trong khu vực một toà nhà)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a road leading up to a private house

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...