Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dualist

/'dju:əlist/ phổ biến #39094
Biến thể từ dualists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dualist

/'dju:əlist/

danh từ

  • người theo thuyết nhị nguyên
Định nghĩa tiếng Anh

n. an adherent of dualism

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...