dualist
/'dju:əlist/ phổ biến #39094
Biến thể từ
dualists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dualist
/'dju:əlist/
danh từ
- người theo thuyết nhị nguyên
Định nghĩa tiếng Anh
n. an adherent of dualism