duchess
/'dʌtʃis/ Collins ★ phổ biến #22314
Biến thể từ
duchesses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
duchess
/'dʌtʃis/
danh từ
- vợ công tước; vợ goá của công tước
- nữ công tước
- bà bệ vệ
- (từ lóng) vợ anh bán hàng rong (cá, hoa quả)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the wife of a duke or a woman holding ducal title in her own right