duration
/dju'reiʃәn/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5426
“durations” là số nhiều của duration — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thời gian, độ dài
danh từ
“The duration of the meeting is 90 minutes.”Thời gian cuộc họp là 90 phút.
Biến thể từ
durations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
duration
//
- khoảng thời gian
- d. of selection thời gian chọn
- averge d. of life (thống kê) tuổi thọ trung bình
- digit d. khoảng thời gian của một chữ số
- pulse d. bề rộng của xung
- reading d. thời gian đọc
Định nghĩa tiếng Anh
n. the period of time during which something continues n. the property of enduring or continuing in time n. continuance in time