Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

duration

/dju'reiʃәn/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #5426

“durations” là số nhiều của duration — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thời gian, độ dài danh từ

“The duration of the meeting is 90 minutes.”Thời gian cuộc họp là 90 phút.

Biến thể từ durations số nhiều
Đồng nghĩa lengthperiod
Trái nghĩa instantmoment
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

duration

//

  • khoảng thời gian
  • d. of selection thời gian chọn
  • averge d. of life (thống kê) tuổi thọ trung bình
  • digit d. khoảng thời gian của một chữ số
  • pulse d. bề rộng của xung
  • reading d. thời gian đọc
Định nghĩa tiếng Anh

n. the period of time during which something continues n. the property of enduring or continuing in time n. continuance in time

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...