duty
“duties” là số nhiều của duty — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“It is my duty to help you.”Đó là nhiệm vụ của tôi để giúp bạn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
duty
//
- nghĩa vụ, nhiệm vụ
- ad valorem d. (thống kê) thuế phần trăm
- continuos d. chế độ kéop dài
- heavy d. (điều khiển học) chế độ nặng
- operating d. (điều khiển học) chế độ làm việc
- periodie d. chế độ tuần hoàn
- varying d. chế độ biến đổi; tải trọng chế độ
Định nghĩa tiếng Anh
n. the social force that binds you to the courses of action demanded by that force; every opportunity, an obligation; every possession, a duty"- John D.Rockefeller Jr n. work that you are obliged to perform for moral or legal reasons n. a government tax on imports or exports