Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

duty

/'dju:ti/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1752

“duties” là số nhiều của duty — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhiệm vụ, trách nhiệm danh từ

“It is my duty to help you.”Đó là nhiệm vụ của tôi để giúp bạn.

Biến thể từ duties số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

duty

//

  • nghĩa vụ, nhiệm vụ
  • ad valorem d. (thống kê) thuế phần trăm
  • continuos d. chế độ kéop dài
  • heavy d. (điều khiển học) chế độ nặng
  • operating d. (điều khiển học) chế độ làm việc
  • periodie d. chế độ tuần hoàn
  • varying d. chế độ biến đổi; tải trọng chế độ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the social force that binds you to the courses of action demanded by that force; every opportunity, an obligation; every possession, a duty"- John D.Rockefeller Jr n. work that you are obliged to perform for moral or legal reasons n. a government tax on imports or exports

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...