Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

arthquake

/ˈɑːrθkweɪk/

“earthquaked” là quá khứ của arthquake — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

động đất danh từ

“The earthquake caused significant damage to the buildings.”Động đất đã gây ra thiệt hại lớn cho các tòa nhà.

Đồng nghĩa tremorquakeseismic event
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • động đất
    • earthquake zone: khu vực động đất
    • earthquake magnitude: độ lớn của động đất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...