Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

earthquake

/'ə:θkweik/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #4261

“earthquakes” là số nhiều của earthquake — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

động đất danh từ

“The earthquake caused significant damage to the buildings.”Động đất đã gây ra thiệt hại đáng kể cho các tòa nhà.

Biến thể từ earthquakes số nhiều
Đồng nghĩa tremorquakeseismshock
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

earthquake

/'ə:θkweik/

danh từ

  • sự động đất
  • (nghĩa bóng) sự chấn động (xã hội...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. shaking and vibration at the surface of the earth resulting from underground movement along a fault plane of from volcanic activity n. a disturbance that is extremely disruptive

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...