Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

seism

/'saizm/

danh từ

  • động đất, địa chấn
Định nghĩa tiếng Anh

n shaking and vibration at the surface of the earth resulting from underground movement along a fault plane of from volcanic activity

Gợi ý (19)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...