Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

easeless

/'i:zlis/

tính từ

  • không thoải mái
  • không thể làm dịu được
Định nghĩa tiếng Anh

a. Without ease.

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...