EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
0
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Gói học
Cửa hàng
Cộng đồng
Blog
Từ điển Anh–Việt
Tra
109,018
từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
easeless
/'i:zlis/
tính từ
không thoải mái
không thể làm dịu được
Định nghĩa tiếng Anh
a. Without ease.
Gợi ý (5)
creaseless
tính từ: không nhàu (vải...), không có nếp gấp
ceaselessness
danh từ: tính không ngừng, tính không ngớt, tính không dứt
ceaseless
tính từ: không ngừng, không ngớt, không dứt
ceaselessly
không ngớt, liên tục
greaseless
xem grease
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...