Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1211

easily

/'i:zili/

phó từ

  • thoải mái, thanh thản, không lo lắng; thanh thoát, ung dung
  • dễ, dễ dàng

thành ngữ

  1. easy!
    • hãy từ từ!
  2. easy all!
    • hãy ngừng tay! (chèo)
  3. easy come easy go
    • (xem) come
  4. stand easy!
    • (xem) stand
  5. take it easy!
    • (thông tục) cứ ung dung mà làm!, cứ bình tĩnh!, cứ yên trí!
Đồng nghĩa effortlesslysimplyreadily
Trái nghĩa difficultlyhard
Định nghĩa tiếng Anh

r. with ease (`easy' is sometimes used informally for `easily')\nr. without question

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...