Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #583

simply

/'simpli/

phó từ

  • chỉ là; thường là
  • đơn giản
  • mộc mạc; hồn nhiên
Đồng nghĩa justmerelyplainly
Trái nghĩa complexly
Định nghĩa tiếng Anh

r. absolutely; altogether; really

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...