Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4013

readily

/'redili/

phó từ

  • sẵn sàng
  • vui lòng, sẵn lòng
  • dễ dàng, không khó khăn gì
    • these facts may be readily ascertained: những sự kiện này có thể được xác nhận một cách dễ dàng
Định nghĩa tiếng Anh

r. without much difficulty

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...