Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eclipse

/i'klips/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #7609

“eclipsed” là quá khứ phân từ của eclipse — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhật thực, nguyệt thực danh từ

“The solar eclipse was a breathtaking sight.”Nhật thực đã là một cảnh tượng ngoạn mục.

Đồng nghĩa occultationshadowing
Trái nghĩa transit
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eclipse

//

  • (thiên văn) sự che khuất; thiên thực
  • annular e. (thiên văn) sự che khuất hình vành
  • lunar e. (thiên văn) nguyệt thực
  • partial e (thiên văn) sự che khuất một phần
  • solar e. (thiên văn) nhật thực
  • total e. (thiên văn) sự che khuất toàn phần
Định nghĩa tiếng Anh

n. one celestial body obscures another v. cause an eclipse of (a celestial body) by intervention

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...