Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #3155

edition

/i'diʃn/

danh từ

  • loại sách in ra loại sách xuất bản
  • số bản in ra (báo, sách...)
  • lần in ra, lần xuất bản
  • (nghĩa bóng) người giống hệt người khác; bản sao
    • she is a livelier edition of her sister: cô ta giống hệt như cô chị nhưng hoạt bát hơn
Biến thể từ editions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the form in which a text (especially a printed book) is published\nn. all of the identical copies of something offered to the public at the same time\nn. an issue of a newspaper

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...