Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4654

expedition

/,ekspi'diʃn/

danh từ

  • cuộc viễn chinh; đội viễn chinh
  • cuộc thám hiểm; đoàn thám hiểm
  • cuộc hành trình, cuộc đi; đoàn người đi (trong cuộc hành trình)
  • tính chóng vánh, tính mau lẹ, tính khẩn trương
Biến thể từ expeditions số nhiều
Đồng nghĩa journeyvoyage
Định nghĩa tiếng Anh

n. a military campaign designed to achieve a specific objective in a foreign country\nn. an organized group of people undertaking a journey for a particular purpose\nn. a journey organized for a particular purpose

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...