Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ego

/'egou/ IELTSCollins ★★ phổ biến #4775

“egos” là số nhiều của ego — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ egos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ego

/'egou/

danh từ

  • (triết học) cái tôi
Định nghĩa tiếng Anh

n. an inflated feeling of pride in your superiority to others n. (psychoanalysis) the conscious mind

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...