Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6022

elevate

/'eliveit/

ngoại động từ

  • nâng lên, đưa lên, giương (súng...); ngẩng lên; ngước (mắt); cất cao (giọng nói)
  • nâng cao (phẩm giá)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm phấn khởi, làm phấn chấn; làm hân hoan, làm hoan hỉ
Định nghĩa tiếng Anh

v give a promotion to or assign to a higher position\nv raise from a lower to a higher position\nv raise in rank or condition

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...