Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

eleven

/i'levn/ Collins ★★★★★ phổ biến #4273

Nghĩa thường dùng

Mười một num.

“Eleven players on field.”11 cầu thủ trên sân.

Đồng nghĩa undecagonxi
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

eleven

/i'levn/

tính từ

  • mười một
    • to be eleven: mười một tuổi

danh từ

  • số mười một
  • đội mười một người
    • an eleven: một đội mười một người (bóng đá, crikê...)
  • (the Eleven) mười một đồ đệ của Chúa Giê-xu (trừ Giu-đa)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the cardinal number that is the sum of ten and one s. being one more than ten

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...