Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #10014

emblem

/'embləm/

danh từ

  • cái tượng trưng, cái biểu tượng
  • người điển hình
  • hình vẽ trên huy hiệu

ngoại động từ

  • tượng trưng
Biến thể từ emblems số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. special design or visual object representing a quality, type, group, etc.\nn. a visible symbol representing an abstract idea

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...