Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“embodying” là hiện tại phân từ của embody — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #5093

embody

/im'bɔdi/

ngoại động từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) imbody)

  • là hiện thân của
  • biểu hiện
  • gồm, kể cả
Định nghĩa tiếng Anh

v. represent, as of a character on stage\nv. represent or express something abstract in tangible form

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...