Từ điển Anh–Việt

112.472 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

embody

/im'bɔdi/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #5093

“embodying” là hiện tại phân từ của embody — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thể hiện, hiện thân (giá trị, lý tưởng) động từ

“The new initiative embodies the organization's core values.”Sáng kiến mới thể hiện các giá trị cốt lõi của tổ chức.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

embody

/im'bɔdi/

ngoại động từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) imbody)

  • là hiện thân của
  • biểu hiện
  • gồm, kể cả
Định nghĩa tiếng Anh

v. represent, as of a character on stage v. represent or express something abstract in tangible form

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...