embody
“embodying” là hiện tại phân từ của embody — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The new initiative embodies the organization's core values.”Sáng kiến mới thể hiện các giá trị cốt lõi của tổ chức.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
embody
/im'bɔdi/
ngoại động từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) imbody)
- là hiện thân của
- biểu hiện
- gồm, kể cả
Định nghĩa tiếng Anh
v. represent, as of a character on stage v. represent or express something abstract in tangible form