emboss
/im'bɔs/
ngoại động từ
- chạm nổi, rập nổ, làm nổi
Biến thể từ
embossed quá khứ phân từ
embossed quá khứ
embossing hiện tại phân từ
embosses ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. raise in a relief