Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

embow

/im'bou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

embow

/im'bou/

ngoại động từ

  • uốn cong hình vòng cung
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To bend like a bow; to curve.

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...