Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“emerges” là ngôi 3 số ít của emerge — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1300

emerge

/i'mə:dʤ/

nội động từ

  • nổi lên, hiện ra, lòi ra
  • (nghĩa bóng) nổi bật lên, rõ nét lên; nổi lên, nảy ra (vấn đề...)
  • thoát khỏi (sự đau khổ)
Đồng nghĩa appearsurface
Trái nghĩa disappear
Định nghĩa tiếng Anh

v. come out into view, as from concealment\nv. become known or apparent\nv. come up to the surface of or rise

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...