Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #4650

emotionally

//

* phó từ
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an emotional manner\nr. with regard to emotions

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...