Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12908

empirically

//

* phó từ
  • do kinh nghiệm, theo kinh nghiệm
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an empirical manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...