Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

employé

/ɔm'plɔiei/

danh từ

  • người làm, người làm công

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...