EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
0
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Gói học
Cửa hàng
Cộng đồng
Blog
Từ điển Anh–Việt
Tra
109,044
từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
employé
/ɔm'plɔiei/
danh từ
người làm, người làm công
Gợi ý (10)
employee
danh từ: người làm, người làm công
employer
danh từ: chủ
Employee Stock Ownership plan (ESOP)
(Econ) Kế hoạch Sở hữu cổ phần cho người làm.
self-employed
làm tư, làm riêng; tự làm chủ
Return on capital employed
(Econ) Lợi tức từ vốn được sử dụng.
unemployed
tính từ: không dùng, không được sử dụng
underemployed
bán thất nghiệp
Hard-core unemployed
(Econ) Những người thất nghiệp khó tìm việc làm.
Registered unemployed
(Econ) Những người thất nghiệp có đăng ký.
Underemployed workers
(Econ) Các công nhân phiếm dụng.
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...